Thông số âm
Galaxy Z Flip8 (256GB) Galaxy Z Flip8 (512GB)
Bộ vi xử lý
CPU độ
3.8GHz, 3.26GHz, 2.76GHz
CPU
10 nhân
Hiển thị
Kích thước (Màn hình chính)
174,1mm (6,9" hình chữ cập nhật hoàn chỉnh) / 171,5mm (6,8" tính đến các góc bo tròn)
Độ phân giải (Màn hình chính)
2520 x 1080 (FHD+)
Màn hình công nghệ (màn hình chính)
Màn hình Dynamic AMOLED 2X
Màu sắc sâu (Màn hình chính)
16 tháng
Tần số làm màn hình nhỏ (Màn hình chính)
120 Hz
Kích cỡ (Màn hình phụ)
104,8mm (4.1" hình chữ cập nhật hoàn chỉnh) / 102,3mm (4,0" tính đến các góc bo tròn)
Độ phân giải (Màn hình phụ)
1048 x 948
Màn hình công nghệ (màn hình phụ)
Màn hình Super AMOLED
Màu sắc sâu (Màn hình phụ)
16 tháng
Máy ảnh
Camera sau - Độ phân giải (Multiple)
50.0 MP + 12.0 MP
Camera sau - Khẩu độ (Da khẩu độ)
F1.8, F2.2
Camera chính - Tự động chụp ảnh
Có
Camera sau - OIS
Có
Máy ảnh sau- Thu phóng
Zoom quang học chất lượng cao 2x (nhờ cảm biến Adaptive Pixel), Zoom kỹ thuật số lên đến 10x.
Camera trước - Độ phân giải
10.0 MP
Camera trước - Khẩu độ
F2.2
Camera trước - Tự động chụp ảnh
Không
Máy ảnh chính - Đèn flash
Có
Độ Phân Giải Quay Video
UHD 4K (3840 x 2160)@60fps
Bến tàu
240fps @FHD, 120fps @FHD
Lưu/ Bộ đệm
Bộ đệm (GB)
12
Lưu nghịch (GB)
256
Có sẵn lưu mùa (GB)
224,8
Mạng hỗ trợ
Số SIM
SIM kép
Kích SIM
SIM Nano (4FF), đã gắn SIM
- khe Sim
SIM 1 + eSIM / Hai eSIM
Cơ sở hạ tầng
2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD
GSM 2G
GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
3G UMTS
B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
4G FDD LTE
B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
4G TDD LTE
B38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500)
5G FDD Sub6
N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N12(700), N20(800), N25(1900), N26(850), N28(700), N66(AWS-3), N71(600)
5G TDD Sub6
N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
Kết nối
Giao diện USB
USB Type-C
USB
USB 3.2 Gen 1
Công nghệ định vị
GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
Tai nghe
USB Type-C
MHL
Không
Wi-Fi
802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM
Wi-Fi Direct
Có
cho-t
Bluetooth v5.4
NFC
Có
Đồng bộ hóa PC.
Smart Switch (bản dành cho PC)
điều hành hành
Android
Thông tin chung
Hình dạng thử nghiệm
Lật
Cảm biến
Gia tốc, Áp suất kế, Cảm biến vân tay, Cảm biến Gyro, Cảm biến địa từ, Cảm biến hội trường, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến lá hoàng
Đặc biệt là
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu, mm)
166,9 x 75,4 x 6,1
Hình ảnh kích thước (HxWxD , mm)
85,7 x 75,4 x 13,1
Trọng lượng (g)
180
Ghim
Thời gian phát lại Video ( Time, Wireless)
Lên tới 31
Dung lượng pin (mAh, Standard)
4300
Có thể tách ra
Không
Âm thanh và Video
Hỗ trợ Âm Thanh
Có
Định hướng Phát Video
MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
Độ phân giải Video
UHD 8K (7680 x 4320)@60fps
Định dạng âm thanh Phát sóng
MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
nhiệm vụ và ứng dụng
Hỗ trợ thiết bị
Galaxy Ring, Galaxy Buds Core, Galaxy Buds4 Pro, Galaxy Buds3 Pro, Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds4, Galaxy Buds3, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds3 FE, Galaxy Buds FE, Galaxy Fit3, Galaxy Fit2, Galaxy Watch FE, Galaxy Watch Ultra2, Galaxy Watch Ultra, Galaxy Watch9, Galaxy Watch8, Galaxy Watch7, Galaxy Watch6, Galaxy Watch5, Galaxy Watch4, Galaxy Watch3, Galaxy Watch, Galaxy Watch Active2, Galaxy Watch Active
Hỗ trợ Samsung DeX
Có
Thiết bị hỗ trợ hỗ trợ qua Bluetooth
Truyền âm thanh cho thiết bị hỗ trợ thính giác của Android (ASHA)
Hỗ trợ SmartThings
Có
Truyền hình di động
Không
cập nhật Bảo
Thời gian Cập nhật Bảo mật (Có hiệu lực đến)
Ngày 31 tháng 7 năm 2033